Cây Hán Việt / 因

因

yīnHán Việt: nhâncấp 6

do, vì, bởi (nguyên nhân); vì, bởi vì; nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên

Trang chữ 因 →

8 từ ghép chứa 因 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.