Từ điển HSK / 因
因
Hán Việt: nhângiới từ, liên từ, danh từHSK 6
do, vì, bởi (nguyên nhân); vì, bởi vì; nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
Nghĩa theo từ loại
介
do, vì, bởi (nguyên nhân)
会议因故取消了。
huìyì yīn gù qǔxiāo le.
Cuộc họp bị hủy vì lý do nào đó.
连
vì, bởi vì
他因病没能来上课。
tā yīn bìng méi néng lái shàngkè.
Anh ấy vì ốm nên không thể đến lớp.
名
nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
凡事都有前因后果。
fánshì dōu yǒu qián yīn hòu guǒ.
Mọi việc đều có nguyên nhân và kết quả.
Cách viết
因
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 因故取消 — hủy vì lý do
- 前因后果 — nguyên nhân hậu quả
- 因人而异 — tùy người mà khác
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.