Từ điển HSK / 原因
原因
Hán Việt: ✓ nguyên nhândanh từHSK 3.0 cấp 4
nguyên nhân, lý do
Tốc độ
Ví dụ
他迟到的原因是堵车。
tā chídào de yuányīn shì dǔchē.
Lý do anh ấy đến muộn là vì tắc đường.
Cách viết
原
因
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主要原因 — nguyên nhân chính
- 原因复杂 — lý do phức tạp
- 找出原因 — tìm ra nguyên nhân
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.