Từ điển HSK / 原谅
原谅
Hán Việt: nguyên lượngđộng từHSK 3.0 cấp 4
tha thứ, lượng thứ
Tốc độ
Ví dụ
请原谅我的迟到。
qǐng yuánliàng wǒ de chídào.
Xin tha thứ cho việc tôi đến muộn.
Cách viết
原
谅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请你原谅 — xin bạn tha thứ
- 原谅别人 — tha thứ người khác
- 得到原谅 — được tha thứ
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.