Từ điển HSK / 原来
原来
Hán Việt: nguyên laidanh từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
ban đầu; lúc đầu (thời điểm); vốn có; ban đầu; thì ra; hóa ra
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
ban đầu; lúc đầu (thời điểm)
他还住在原来的房子里。
tā hái zhù zài yuánlái de fángzi lǐ.
Anh ấy vẫn ở trong ngôi nhà ban đầu.
形
vốn có; ban đầu
请把东西放回原来的位置。
qǐng bǎ dōngxi fàng huí yuánlái de wèizhì.
Xin để đồ vật về vị trí ban đầu.
副
thì ra; hóa ra
原来你早就知道了。
yuánlái nǐ zǎo jiù zhīdào le.
Hóa ra bạn đã biết từ lâu rồi.
Cách viết
原
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原来如此 — thì ra là vậy
- 原来的地方 — chỗ ban đầu
- 原来的样子 — dáng vẻ ban đầu
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.