Từ điển HSK / 草原
草原
Hán Việt: ✓ thảo nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 6
thảo nguyên, đồng cỏ
Tốc độ
Ví dụ
辽阔的草原上牛羊成群。
liáokuò de cǎoyuán shàng niú yáng chéng qún.
Trên thảo nguyên bao la, trâu bò dê thành từng đàn.
Cách viết
草
原
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 辽阔草原 — thảo nguyên bao la
- 草原风光 — cảnh sắc thảo nguyên
- 内蒙古草原 — thảo nguyên Nội Mông
Từ cùng chữ
草 thảoCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.