Từ điển HSK / 原则
原则
Hán Việt: ✓ nguyên tắcdanh từHSK 3.0 cấp 5
nguyên tắc
Tốc độ
Ví dụ
做人要有自己的原则。
zuòrén yào yǒu zìjǐ de yuánzé.
Làm người phải có nguyên tắc của riêng mình.
Cách viết
原
则
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本原则 — nguyên tắc cơ bản
- 坚持原则 — giữ vững nguyên tắc
- 工作原则 — nguyên tắc làm việc
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.