Từ điển HSK / 准则

准则

Hán Việt: ✓ chuẩn tắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chuẩn tắc; quy tắc; nguyên tắc chuẩn mực

Tốc độ

Ví dụ

诚信是每个商人应当遵守的准则。

chéngxìn shì měi gè shāngrén yīngdāng zūnshǒu de zhǔnzé.

Chữ tín là chuẩn tắc mà mỗi thương nhân cần tuân thủ.

Cách viết

准
则

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 行为准则 — chuẩn mực hành vi
  • 道德准则 — chuẩn tắc đạo đức
  • 国际准则 — chuẩn tắc quốc tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK