Từ điển HSK / 以身作则
以身作则
Hán Việt: dĩ thân tác tắcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
làm gương, lấy bản thân làm mẫu mực cho người khác
Tốc độ
Ví dụ
作为领导,他处处以身作则。
zuòwéi lǐngdǎo, tā chùchù yǐshēn-zuòzé.
Là lãnh đạo, anh ấy luôn làm gương ở mọi việc.
Cách viết
以
身
作
则
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以身作则的榜样 — tấm gương mẫu mực
- 处处以身作则 — luôn làm gương ở mọi việc
- 领导以身作则 — lãnh đạo làm gương
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.