Từ điển HSK / 全身

全身

Hán Việt: toàn thândanh từHSK 3.0 cấp 4

toàn thân; toàn bộ cơ thể

Tốc độ

Ví dụ

跑完步以后他全身都是汗。

pǎo wán bù yǐhòu tā quánshēn dōu shì hàn.

Sau khi chạy xong người anh ấy đầy mồ hôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全身上下toàn thân trên dưới
  • 全身湿透ướt cả người
  • 全身检查kiểm tra toàn thân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK