Từ điển HSK / 全身
全身
Hán Việt: ✓ toàn thândanh từHSK 3.0 cấp 4
toàn thân; toàn bộ cơ thể
Tốc độ
Ví dụ
跑完步以后他全身都是汗。
pǎo wán bù yǐhòu tā quánshēn dōu shì hàn.
Sau khi chạy xong người anh ấy đầy mồ hôi.
Cách viết
全
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全身上下 — toàn thân trên dưới
- 全身湿透 — ướt cả người
- 全身检查 — kiểm tra toàn thân
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.