Từ điển HSK / 全都
全都
Hán Việt: toàn đôphó từHSK 3.0 cấp 4
tất cả, đều, hết thảy
Tốc độ
Ví dụ
桌上的菜全都吃完了。
zhuō shàng de cài quándōu chī wán le.
Thức ăn trên bàn đều ăn hết cả rồi.
Cách viết
全
都
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全都来了 — tất cả đều đến
- 全都知道 — đều biết hết
- 全都同意 — đều đồng ý
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.