Từ điển HSK / 大都
大都
Hán Việt: đại đôphó từHSK 3.0 cấp 6
đại đa số, phần lớn, đa phần
Tốc độ
Ví dụ
参加者大都是年轻人。
cānjiāzhě dàdū shì niánqīngrén.
Người tham gia phần lớn là người trẻ.
Cách viết
大
都
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大都如此 — phần lớn đều vậy
- 大都相同 — phần lớn giống nhau
- 大都赞成 — đa số tán thành
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.