Từ điển HSK / 都市
都市
Hán Việt: ✓ đô thịdanh từHSK 3.0 cấp 6
đô thị, thành thị lớn
Tốc độ
Ví dụ
他向往繁华的都市生活。
tā xiàngwǎng fánhuá de dūshì shēnghuó.
Anh ấy khao khát cuộc sống đô thị phồn hoa.
Cách viết
都
市
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国际都市 — đô thị quốc tế
- 都市生活 — cuộc sống đô thị
- 现代都市 — đô thị hiện đại
Từ cùng chữ
都 đôCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.