Từ điển HSK / 夜市
夜市
Hán Việt: dạ thịdanh từHSK 3.0 cấp 5
chợ đêm
Tốc độ
Ví dụ
这座城市的夜市非常热闹。
zhè zuò chéngshì de yèshì fēicháng rènào.
Chợ đêm của thành phố này rất náo nhiệt.
Cách viết
夜
市
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逛夜市 — dạo chợ đêm
- 热闹的夜市 — chợ đêm náo nhiệt
- 夜市小吃 — đồ ăn vặt chợ đêm
Từ cùng chữ
夜 dạCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.