Từ điển HSK / 夜市

夜市

Hán Việt: dạ thịdanh từHSK 3.0 cấp 5

chợ đêm

Tốc độ

Ví dụ

这座城市的夜市非常热闹。

zhè zuò chéngshì de yèshì fēicháng rènào.

Chợ đêm của thành phố này rất náo nhiệt.

Cách viết

夜
市

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 逛夜市 — dạo chợ đêm
  • 热闹的夜市 — chợ đêm náo nhiệt
  • 夜市小吃 — đồ ăn vặt chợ đêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK