Từ điển HSK / 日夜
日夜
Hán Việt: nhật dạdanh từHSK 3.0 cấp 6
ngày đêm, ngày và đêm; suốt ngày đêm
Tốc độ
Ví dụ
医护人员日夜守护着病人。
yīhù rényuán rìyè shǒuhù zhe bìngrén.
Nhân viên y tế ngày đêm chăm sóc bệnh nhân.
Cách viết
日
夜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日夜奋战 — ngày đêm chiến đấu
- 日夜兼程 — ngày đêm gấp rút
- 不分日夜 — không phân ngày đêm
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.