Cây Hán Việt /

Hán Việt: nhậtcấp 1 · 4

ngày (dùng cho ngày trong tháng hoặc đếm số ngày); ngày; mặt trời

Trang chữ

39 từ ghép chứa 日 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.