Từ điển HSK / 日益
日益
Hán Việt: nhật íchphó từHSK 3.0 cấp 6
ngày càng, mỗi ngày một, một ngày một
Tốc độ
Ví dụ
随着经济发展,人们的生活日益改善。
suízhe jīngjì fāzhǎn, rénmen de shēnghuó rìyì gǎishàn.
Cùng với sự phát triển kinh tế, cuộc sống của mọi người ngày càng cải thiện.
Cách viết
日
益
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日益增长 — ngày càng tăng
- 日益严重 — ngày càng nghiêm trọng
- 日益完善 — ngày càng hoàn thiện
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.