Từ điển HSK / 公益
公益
Hán Việt: ✓ công íchdanh từHSK 3.0 cấp 6
lợi ích công cộng; công ích
Tốc độ
Ví dụ
他热心于公益事业。
tā rèxīn yú gōngyì shìyè.
Anh ấy nhiệt tình với sự nghiệp công ích.
Cách viết
公
益
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公益活动 — hoạt động công ích
- 公益事业 — sự nghiệp công ích
- 社会公益 — phúc lợi xã hội
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.