Từ điển HSK / 得益
得益
Hán Việt: đắc íchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
được lợi; hưởng lợi; nhờ vào (điều gì mà có được kết quả tốt)
Tốc độ
Ví dụ
他今天的成就得益于多年的刻苦钻研。
tā jīntiān de chéngjiù déyì yú duō nián de kèkǔ zuānyán.
Thành tựu hôm nay của anh ấy có được là nhờ nhiều năm miệt mài nghiên cứu.
Cách viết
得
益
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得益于政策 — nhờ chính sách
- 深受得益 — được lợi nhiều
- 使百姓得益 — làm dân được lợi
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.