Từ điển HSK / 有益
有益
Hán Việt: hữu íchtính từHSK 3.0 cấp 5
có ích, bổ ích
Tốc độ
Ví dụ
适量运动对身体有益。
shìliàng yùndòng duì shēntǐ yǒuyì.
Vận động vừa phải có lợi cho cơ thể.
Cách viết
有
益
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有益健康 — có lợi cho sức khỏe
- 有益的活动 — hoạt động bổ ích
- 开卷有益 — đọc sách có ích
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.