Từ điển HSK / 有益

有益

Hán Việt: hữu íchtính từHSK 3.0 cấp 5

có ích, bổ ích

Tốc độ

Ví dụ

适量运动对身体有益

shìliàng yùndòng duì shēntǐ yǒuyì.

Vận động vừa phải có lợi cho cơ thể.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有益健康có lợi cho sức khỏe
  • 有益的活动hoạt động bổ ích
  • 开卷有益đọc sách có ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK