Từ điển HSK / 益处
益处
Hán Việt: ích xứdanh từHSK 3.0 cấp 6
lợi ích, ích lợi, chỗ tốt
Tốc độ
Ví dụ
多运动对身体有很多益处。
duō yùndòng duì shēntǐ yǒu hěn duō yìchù.
Vận động nhiều có nhiều lợi ích cho cơ thể.
Cách viết
益
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很多益处 — nhiều lợi ích
- 毫无益处 — chẳng có ích gì
- 益处多多 — lắm điều lợi
Từ cùng chữ
益 ích
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.