Từ điển HSK / 利益
利益
Hán Việt: ✓ lợi íchdanh từHSK 3.0 cấp 5
lợi ích, quyền lợi
Tốc độ
Ví dụ
我们要保护消费者的利益。
wǒmen yào bǎohù xiāofèizhě de lìyì.
Chúng ta phải bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.
Cách viết
利
益
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 共同利益 — lợi ích chung
- 维护利益 — bảo vệ lợi ích
- 个人利益 — lợi ích cá nhân
Từ cùng chữ
利 lợi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.