Từ điển HSK / 不利
不利
Hán Việt: ✓ bất lợitính từHSK 3.0 cấp 5
bất lợi, không thuận lợi
Tốc độ
Ví dụ
吸烟对健康很不利。
xīyān duì jiànkāng hěn búlì.
Hút thuốc rất bất lợi cho sức khỏe.
Cách viết
不
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不利因素 — yếu tố bất lợi
- 对……不利 — bất lợi cho…
- 不利影响 — ảnh hưởng bất lợi
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.