Từ điển HSK / 不利

不利

Hán Việt: ✓ bất lợitính từHSK 3.0 cấp 5

bất lợi, không thuận lợi

Tốc độ

Ví dụ

吸烟对健康很不利。

xīyān duì jiànkāng hěn búlì.

Hút thuốc rất bất lợi cho sức khỏe.

Cách viết

不
利

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不利因素 — yếu tố bất lợi
  • 对……不利 — bất lợi cho…
  • 不利影响 — ảnh hưởng bất lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK