Từ điển HSK / 利润
利润
Hán Việt: ✓ lợi nhuậndanh từHSK 3.0 cấp 5
lợi nhuận
Tốc độ
Ví dụ
今年公司的利润增长了很多。
jīnnián gōngsī de lìrùn zēngzhǎng le hěn duō.
Năm nay lợi nhuận của công ty tăng nhiều.
Cách viết
利
润
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获得利润 — thu được lợi nhuận
- 利润很高 — lợi nhuận rất cao
- 利润下降 — lợi nhuận giảm
Từ cùng chữ
利 lợi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.