Từ điển HSK / 湿润
湿润
Hán Việt: thấp nhuậntính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
ẩm ướt, ẩm thấp; (mắt) rưng rưng ngấn nước; làm cho ẩm, thấm ướt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
ẩm ướt, ẩm thấp; (mắt) rưng rưng ngấn nước
江南的春天空气格外湿润。
jiāngnán de chūntiān kōngqì géwài shīrùn.
Mùa xuân ở Giang Nam không khí đặc biệt ẩm ướt.
动
làm cho ẩm, thấm ướt
一场春雨湿润了干裂的土地。
yì chǎng chūnyǔ shīrùn le gānliè de tǔdì.
Một trận mưa xuân đã làm ẩm mảnh đất khô nứt.
Cách viết
湿
润
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空气湿润 — không khí ẩm
- 湿润的眼眶 — khóe mắt rưng rưng
- 气候湿润 — khí hậu ẩm ướt
Từ cùng chữ
湿 thấpCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.