Từ điển HSK / 潮湿

潮湿

Hán Việt: triều thấptính từHSK 3.0 cấp 6

ẩm ướt, ẩm thấp

Tốc độ

Ví dụ

南方的天气又闷又潮湿。

nánfāng de tiānqì yòu mēn yòu cháoshī.

Thời tiết miền Nam vừa oi vừa ẩm ướt.

Cách viết

潮
湿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空气潮湿 — không khí ẩm ướt
  • 潮湿环境 — môi trường ẩm thấp
  • 阴暗潮湿 — u ám ẩm thấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK