Từ điển HSK / 热潮
热潮
Hán Việt: nhiệt tràodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cao trào; làn sóng sôi nổi; cơn sốt
Tốc độ
Ví dụ
全国掀起了学习科技的热潮。
quánguó xiānqǐ le xuéxí kējì de rècháo.
Cả nước dấy lên phong trào học tập khoa học kỹ thuật sôi nổi.
Cách viết
热
潮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掀起热潮 — dấy lên cao trào
- 消费热潮 — cơn sốt tiêu dùng
- 创业热潮 — làn sóng khởi nghiệp
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.