Từ điển HSK / 潮水

潮水

Hán Việt: triều thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nước triều; con nước lên xuống theo thủy triều

Tốc độ

Ví dụ

潮水一退,沙滩上留下许多贝壳。

cháoshuǐ yí tuì, shātān shàng liúxià xǔduō bèiké.

Nước triều vừa rút, trên bãi cát để lại nhiều vỏ sò.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 潮水上涨nước triều dâng
  • 潮水退去nước triều rút
  • 潮水như thủy triều

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK