Từ điển HSK / 潮流
潮流
Hán Việt: ✓ trào lưudanh từHSK 3.0 cấp 6
trào lưu, xu hướng (xã hội); dòng thủy triều
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trào lưu, xu hướng (xã hội)
年轻人喜欢追赶时尚潮流。
niánqīngrén xǐhuān zhuīgǎn shíshàng cháoliú.
Người trẻ thích chạy theo xu hướng thời trang.
dòng thủy triều
潮流把小船推向岸边。
cháoliú bǎ xiǎochuán tuī xiàng ànbiān.
Dòng thủy triều đẩy chiếc thuyền nhỏ vào bờ.
Cách viết
潮
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时尚潮流 — xu hướng thời trang
- 追赶潮流 — chạy theo trào lưu
- 时代潮流 — trào lưu thời đại
Từ cùng chữ
潮 tràoCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.