Từ điển HSK / 流感

流感

Hán Việt: lưu cảmdanh từHSK 3.0 cấp 5

bệnh cúm

Tốc độ

Ví dụ

冬天容易得流感

dōngtiān róngyì dé liúgǎn.

Mùa đông dễ bị cúm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得了流感bị cúm
  • 预防流感phòng cúm
  • 流感病毒vi-rút cúm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK