Từ điển HSK / 流感
流感
Hán Việt: lưu cảmdanh từHSK 3.0 cấp 5
bệnh cúm
Tốc độ
Ví dụ
冬天容易得流感。
dōngtiān róngyì dé liúgǎn.
Mùa đông dễ bị cúm.
Cách viết
流
感
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得了流感 — bị cúm
- 预防流感 — phòng cúm
- 流感病毒 — vi-rút cúm
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.