Từ điển HSK / 感动
感动
Hán Việt: ✓ cảm độngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 4
cảm động; xúc động; làm xúc động; làm cảm động
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cảm động; xúc động
听了他的话我很感动。
tīng le tā de huà wǒ hěn gǎndòng.
Nghe lời anh ấy nói tôi rất cảm động.
动
làm xúc động; làm cảm động
这个故事感动了很多人。
zhège gùshi gǎndòng le hěn duō rén.
Câu chuyện này đã làm nhiều người cảm động.
Cách viết
感
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非常感动 — rất xúc động
- 感动得哭 — cảm động đến khóc
- 感动人心 — lay động lòng người
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.