Từ điển HSK / 感到
感到
Hán Việt: cảm đáođộng từHSK 3.0 cấp 3
cảm thấy, cảm nhận
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息,我感到很高兴。
tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào hěn gāoxìng.
Nghe tin này, tôi cảm thấy rất vui.
Cách viết
感
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到高兴 — cảm thấy vui
- 感到累 — cảm thấy mệt
- 感到奇怪 — thấy kỳ lạ
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.