Từ điển HSK / 高潮
高潮
Hán Việt: ✓ cao tràodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cao trào; đỉnh điểm; thủy triều dâng cao
Tốc độ
Ví dụ
演出在最后一幕达到了高潮。
yǎnchū zài zuìhòu yí mù dádào le gāocháo.
Buổi diễn đạt đến cao trào ở màn cuối cùng.
Cách viết
高
潮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掀起高潮 — dấy lên cao trào
- 故事高潮 — cao trào câu chuyện
- 达到高潮 — đạt đến đỉnh điểm
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.