Từ điển HSK / 矿泉水

矿泉水

Hán Việt: khoáng tuyền thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 3

nước khoáng

Tốc độ

Ví dụ

我去超市买了一瓶矿泉水

wǒ qù chāoshì mǎi le yì píng kuàngquánshuǐ.

Tôi đến siêu thị mua một chai nước khoáng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一瓶矿泉水một chai nước khoáng
  • 矿泉水uống nước khoáng
  • 矿泉水mua nước khoáng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK