Cây Hán Việt / 矿

矿

kuàngHán Việt: khoángcấp 7-9

mỏ; quặng; khoáng sản

Trang chữ 矿 →

4 từ ghép chứa 矿 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.