Từ điển HSK / 采矿
采矿
Hán Việt: thái khoángđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khai thác mỏ, khai thác khoáng sản
Tốc độ
Ví dụ
他们常年在深山里采矿。
tāmen chángnián zài shēnshān lǐ cǎikuàng.
Họ quanh năm khai thác mỏ trong núi sâu.
Cách viết
采
矿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 露天采矿 — khai thác mỏ lộ thiên
- 采矿设备 — thiết bị khai thác
- 采矿许可证 — giấy phép khai khoáng
Từ cùng chữ
采 tháiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.