Từ điển HSK / 采取
采取
Hán Việt: thái thủđộng từHSK 3.0 cấp 5
áp dụng, thực hiện (biện pháp, thái độ)
Tốc độ
Ví dụ
政府采取了新的措施。
zhèngfǔ cǎiqǔ le xīn de cuòshī.
Chính phủ đã áp dụng biện pháp mới.
Cách viết
采
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 采取措施 — áp dụng biện pháp
- 采取行动 — tiến hành hành động
- 采取态度 — giữ thái độ
Từ cùng chữ
采 tháiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.