Từ điển HSK / 采用
采用
Hán Việt: thái dụngđộng từHSK 3.0 cấp 5
sử dụng, áp dụng (sau khi chọn lựa)
Tốc độ
Ví dụ
工厂采用了新的生产方式。
gōngchǎng cǎiyòng le xīn de shēngchǎn fāngshì.
Nhà máy đã áp dụng phương thức sản xuất mới.
Cách viết
采
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 采用新技术 — áp dụng công nghệ mới
- 采用方法 — sử dụng phương pháp
- 被采用 — được áp dụng
Từ cùng chữ
采 tháiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.