Từ điển HSK / 使用
使用
Hán Việt: ✓ sử dụngđộng từHSK 3.0 cấp 4
sử dụng; dùng
Tốc độ
Ví dụ
请正确使用这台机器。
qǐng zhèngquè shǐyòng zhè tái jīqì.
Xin hãy sử dụng đúng cách chiếc máy này.
Cách viết
使
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 使用方法 — cách sử dụng
- 使用电脑 — dùng máy tính
- 正确使用 — sử dụng đúng
Từ cùng chữ
使 sửCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.