Cây Hán Việt / 使

使

shǐHán Việt: sửcấp 4

khiến; làm cho

Trang chữ 使 →

15 từ ghép chứa 使 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.