Từ điển HSK / 大使
大使
Hán Việt: ✓ đại sứdanh từHSK 3.0 cấp 6
đại sứ
Tốc độ
Ví dụ
中国驻法国大使出席了这次会议。
zhōngguó zhù fǎguó dàshǐ chūxí le zhè cì huìyì.
Đại sứ Trung Quốc tại Pháp đã tham dự cuộc họp lần này.
Cách viết
大
使
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国大使 — đại sứ Trung Quốc
- 大使馆 — đại sứ quán
- 特命大使 — đại sứ đặc mệnh
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.