Từ điển HSK / 大使

大使

Hán Việt: đại sứdanh từHSK 3.0 cấp 6

đại sứ

Tốc độ

Ví dụ

中国驻法国大使出席了这次会议。

zhōngguó zhù fǎguó dàshǐ chūxí le zhè cì huìyì.

Đại sứ Trung Quốc tại Pháp đã tham dự cuộc họp lần này.

Cách viết

使

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中国大使đại sứ Trung Quốc
  • 大使đại sứ quán
  • 特命大使đại sứ đặc mệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK