Từ điển HSK / 促使
促使
Hán Việt: xúc sửđộng từHSK 3.0 cấp 5
thúc đẩy; khiến cho (ai làm gì)
Tốc độ
Ví dụ
这件事促使他重新考虑计划。
zhè jiàn shì cùshǐ tā chóngxīn kǎolǜ jìhuà.
Việc này khiến anh ấy phải cân nhắc lại kế hoạch.
Cách viết
促
使
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 促使改变 — khiến phải thay đổi
- 促使行动 — thúc đẩy hành động
- 促使下决心 — khiến quyết tâm
Từ cùng chữ
促 xúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.