Từ điển HSK / 使劲
使劲
Hán Việt: sử kìnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
dùng sức; gắng sức; ra sức
Tốc độ
Ví dụ
大家一起使劲把车推了出去。
dàjiā yìqǐ shǐjìn bǎ chē tuīle chūqù.
Mọi người cùng ra sức đẩy chiếc xe ra.
Cách viết
使
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 使劲拉 — ra sức kéo
- 使劲推 — ra sức đẩy
- 使劲喊 — gắng sức hét
Từ cùng chữ
使 sửCả họ 15 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
- 没劲méijìnkhông có sức; kiệt sức; mệt lả; nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.