Từ điển HSK / 费劲
费劲
Hán Việt: phí kìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
tốn sức; vất vả, mất công
Tốc độ
Ví dụ
搬这块石头真费劲。
bān zhè kuài shítou zhēn fèijìn.
Khiêng tảng đá này thật tốn sức.
Cách viết
费
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非常费劲 — rất tốn sức
- 费劲的活儿 — việc tốn sức
- 说话费劲 — nói năng vất vả
Từ cùng chữ
费 phíCả họ 19 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
- 没劲méijìnkhông có sức; kiệt sức; mệt lả; nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.