Từ điển HSK / 干劲

干劲

Hán Việt: cán kìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái

Tốc độ

Ví dụ

得到领导的表扬后,大家干劲更足了。

dédào lǐngdǎo de biǎoyáng hòu, dàjiā gànjìn gèng zú le.

Sau khi được lãnh đạo khen ngợi, mọi người càng thêm hăng hái làm việc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 干劲十足đầy nhiệt huyết
  • 鼓足干劲dốc hết khí thế
  • 充满干劲tràn đầy hăng hái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK