Từ điển HSK / 干劲
干劲
Hán Việt: cán kìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
Tốc độ
Ví dụ
得到领导的表扬后,大家干劲更足了。
dédào lǐngdǎo de biǎoyáng hòu, dàjiā gànjìn gèng zú le.
Sau khi được lãnh đạo khen ngợi, mọi người càng thêm hăng hái làm việc.
Cách viết
干
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 干劲十足 — đầy nhiệt huyết
- 鼓足干劲 — dốc hết khí thế
- 充满干劲 — tràn đầy hăng hái
Từ cùng chữ
干 cánCả họ 24 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 较劲jiàojìnganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
- 没劲méijìnkhông có sức; kiệt sức; mệt lả; nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.