Từ điển HSK / 干净
干净
Hán Việt: can tịnhtính từHSK 3.0 cấp 3
sạch, sạch sẽ
Tốc độ
Ví dụ
她把房间打扫得很干净。
tā bǎ fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
Cô ấy dọn căn phòng rất sạch sẽ.
Cách viết
干
净
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很干净 — rất sạch
- 干净的衣服 — quần áo sạch
- 打扫干净 — dọn cho sạch
Từ cùng chữ
干 canCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.