Từ điển HSK / 净水器

净水器

jìngshuǐqì

Hán Việt: tịnh thuỷ khídanh từ

máy lọc nước

Ví dụ

家里装了净水器以后水好喝多了。

Jiā lǐ zhuāng le jìngshuǐqì yǐhòu shuǐ hǎohē duō le.

Từ khi nhà lắp máy lọc nước thì nước dễ uống hơn nhiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 净水器lắp máy lọc nước
  • 净水器滤芯thay lõi lọc nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK