Từ điển HSK / 一干二净
一干二净
Hán Việt: nhất can nhị tịnhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
sạch sành sanh, sạch trơn, không còn sót chút gì
Tốc độ
Ví dụ
他把桌上的饭菜吃得一干二净。
tā bǎ zhuō shàng de fàncài chī de yìgān-èrjìng.
Anh ấy ăn sạch hết chỗ cơm canh trên bàn.
Cách viết
一
干
二
净
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 忘得一干二净 — quên sạch
- 打扫得一干二净 — dọn sạch bong
- 花得一干二净 — tiêu sạch nhẵn
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.