Từ điển HSK / 干脆

干脆

Hán Việt: can thuýtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

dứt khoát, gọn gàng, thẳng thắn (không do dự); thôi thì, dứt khoát (biểu thị quyết định rõ ràng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

dứt khoát, gọn gàng, thẳng thắn (không do dự)

他说话做事都很干脆。

tā shuōhuà zuòshì dōu hěn gāncuì.

Anh ấy nói năng làm việc đều rất dứt khoát.

副

thôi thì, dứt khoát (biểu thị quyết định rõ ràng)

既然下雨,我们干脆别去了。

jìrán xiàyǔ, wǒmen gāncuì bié qù le.

Đã mưa thế thì thôi, chúng ta dứt khoát không đi nữa.

Cách viết

干
脆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说话干脆 — nói năng dứt khoát
  • 办事干脆 — làm việc dứt khoát
  • 干脆拒绝 — thẳng thừng từ chối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK