Từ điển HSK / 脆弱
脆弱
Hán Việt: thuý nhượctính từHSK 3.0 cấp 6
yếu ớt, mong manh, dễ tổn thương
Tốc độ
Ví dụ
他的内心其实很脆弱。
tā de nèixīn qíshí hěn cuìruò.
Nội tâm anh ấy thật ra rất mong manh.
Cách viết
脆
弱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 脆弱的心灵 — tâm hồn mong manh
- 感情脆弱 — tình cảm yếu đuối
- 生态脆弱 — sinh thái mong manh
Từ cùng chữ
脆 thuýCả họ 3 từ →
弱 nhượcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.